phiên toà

phiên toà

Phiên toà sơ thẩm đang được tiến hành trong phòng xử án.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Buổi xét xử chính thức của tòa án: "phiên tòa" chỉ một cuộc họp tổ chức, do thẩm phán chủ trì, để giải quyết một vụ án (hình sự, dân sự, hành chính, v.v.) theo quy định của pháp luật.
    • Thời gian diễn ra việc xét xử: "phiên tòa" cũng được dùng để nói về khoảng thời gian cụ thể tòa án tiến hành các hoạt động tố tụng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Phiên tòa xét xử vụ án tham nhũng sẽ diễn ra vào tuần sau. (Buổi xét xử chính thức về vụ án tham nhũng được tổ chức vào tuần sau.)
    • Luật sư đã chuẩn bị kỹ lưỡng cho phiên tòa sắp tới. (Luật sư đã chuẩn bị cẩn thận cho buổi xét xử sắp diễn ra.)
    • Phiên tòa kéo dài ba ngày mới kết thúc. (Thời gian xét xử kéo dài ba ngày mới kết thúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mở phiên tòa": bắt đầu buổi xét xử chính thức.

    • Tòa án quyết định mở phiên tòa vào ngày 15 tháng 3. (Tòa án bắt đầu buổi xét xử vào ngày 15 tháng 3.)
  • "phiên tòa sơ thẩm": phiên tòa xét xử lần đầu tiên một vụ án.

    • Phiên tòa sơ thẩm đã tuyên bị cáo mức án 5 năm . (Buổi xét xử đầu tiên đã tuyên bị cáo mức án 5 năm .)
  • "phiên tòa phúc thẩm": phiên tòa xét xử lại vụ án sau khi kháng cáo hoặc kháng nghị.

    • Bị cáo kháng cáo, vụ án sẽ được xử lại tại phiên tòa phúc thẩm. (Bị cáo yêu cầu xét xử lại, vụ án sẽ được xử lại tại buổi xét xử thứ hai.)
Biến thể từ gần giống
  • Tòa án (danh từ): cơ quan nhà nước thẩm quyền xét xử.

    • Tòa án nhân dân tối cao cơ quan xét xử cao nhất. (Cơ quan tòa án cao nhất là Tòa án nhân dân tối cao.)
  • Xét xử (động từ): hành động tiến hành phiên tòa để giải quyết vụ án.

    • Hội đồng xét xử gồm ba thẩm phán. (Nhóm thẩm phán tiến hành phiên tòa gồm ba người.)
Từ đồng nghĩa
  • Buổi xét xử: cụm từ thông dụng, chỉ thời điểm tòa án làm việc.
  • Phiên xử: từ rút gọn, thường dùng trong văn nói hoặc báo chí.
Thành ngữ liên quan
  • Phiên tòa lưu động: phiên tòa được tổ chức ngoài trụ sở tòa án, thườngđịa phương xảy ra vụ án.
    • Phiên tòa lưu động được tổ chức tại để người dân theo dõi. (Buổi xét xử được tổ chức tại để người dân có thể xem.)

Từ chứa "phiên toà"